WinHSK

朋党

HSK7-9n
0 · Lv.1
péngdǎng

kết đảng; kết bè kết cánh; bè đảng

clique; faction; cabal 朋党 之争 strife within a clique; factional strife 结为 朋党 form a clique; gang up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指为争权夺利、排斥异已而结合起来的集团
义项 nHSK7-9

kết đảng; kết bè kết cánh; bè đảng

指为争权夺利、排斥异已而结合起来的集团

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan