拼
朋友
HSK1n 0 · Lv.1
péngyou
bạn bè, bạn, bằng hữu
漢越 bằng hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彼此有交情的人
等级
义项 ①n≈HSK1
bạn bè, bạn, bằng hữu
免费例句
我们的朋友们昨天来过了。
Wǒmen de péngyǒumen zuótiān lái guò le.
≈HSK1
Bạn bè của chúng tôi đã đến ngày hôm qua.
Our friends came yesterday.
讲先生是我爸爸的朋友。
jiǎng xiān shēng shì wǒ bà ba de péng yǒu
≈HSK1
Ông Giảng là bạn của bố tôi.
Mr. Jiang is a friend of my father's.
闻老师是我妈妈的朋友。
Wén lǎo shī shì wǒ mā ma de péng you
≈HSK1
Cô giáo Văn là bạn của mẹ tôi.
Teacher Wen is a friend of my mother.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分