WinHSK

朔望

HSK1time, n
0 · Lv.1
shuòwàng

mồng một và ngày rằm (âm lịch); sóc vọng

syzygy; new moon and full moon [ 相关词条 ] 朔望月 [名] [天文] lunation; lunar/synodic month

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朔日和望日
义项 time, nHSK1

mồng một và ngày rằm (âm lịch); sóc vọng

朔日和望日

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50