WinHSK

朗诵

HSK7-9v
0 · Lv.1
lǎngsòng

ngâm; ngâm nga; đọc diễn cảm; đọc truyền cảm

read aloud with expression; recite; declaim 诗歌 朗诵 poetry reading/recitation 即席 朗诵 deliver a recitation on the spur of the moment 朗诵 诗歌 recite/declaim poems/poetry [ 相关词条 ] 朗诵会 [名] recital 朗诵赛 [名] recitation contest 朗诵诗 [名] poems for recitation 朗诵者 [名] reciter

漢越 lãng tụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声诵读诗或散文,把作品的感情表达出来
义项 vHSK7-9

ngâm; ngâm nga; đọc diễn cảm; đọc truyền cảm

大声诵读诗或散文,把作品的感情表达出来

免费例句

他在台上朗诵诗歌。

Tā zài tái shàng lǎngsòng shīgē.

HSK5

Anh ấy đọc thơ trên sân khấu.

He recited a poem on stage.

朗诵比赛即将开始。

lǎng sòng bǐ sài jí jiāng kāi shǐ.

HSK5

Cuộc thi đọc diễn cảm sắp bắt đầu.

The recitation contest is about to begin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan