WinHSK

朗读

HSK6v
0 · Lv.1
lǎngdú

đọc to; đọc bài; đọc diễn cảm; đọc to rõ; đọc lớn tiếng

read aloud; read loudly and clearly 练习 朗读 practise reading aloud 朗读 课文 read aloud the text

漢越 lãng độc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用清晰响亮的声音诵读
义项 vHSK6

đọc to; đọc bài; đọc diễn cảm; đọc to rõ; đọc lớn tiếng

用清晰响亮的声音诵读

免费例句

我每天都练习朗读。

Wǒ měitiān dōu liànxí lǎngdú.

HSK4

Tôi luyện tập đọc to mỗi ngày.

I practice reading aloud every day.

他在教室里朗读课文。

Tā zài jiàoshì lǐ lǎngdú kèwén.

HSK4

Anh ấy đọc to bài học trong lớp.

He is reading the text aloud in the classroom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan