WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
朝夕
HSK5
adv, n
0 · Lv.1
zhāoxī
sớm chiều; luôn luôn
very short time 参见:只争 朝夕
漢越 triêu tịch
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
只争朝夕
zhī zhēng zhāo xī
HSK5
để sử dụng tốt nhất thời gian của một người
朝夕相处
zhāoxī-xiāngchǔ
HSK7-9
sớm chiều bên nhau; luôn luôn bên nhau; sớm tối gắn bó; cả ngày bên nhau
查词
复习
真题
工具
我的