WinHSK

期间

HSK5n
0 · Lv.1
qījiān

khi; dịp; thời kỳ; thời gian

漢越 kỳ gian

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某段时间内
义项 nHSK5

khi; dịp; thời kỳ; thời gian

某段时间内

免费例句

会议期间不要使用手机。

Huìyì qījiān bùyào shǐyòng shǒujī.

HSK4

Khi họp không được dùng điện thoại.

Do not use your phone during the meeting.

假期期间我计划去旅行。

Jiàqī qījiān wǒ jìhuà qù lǚxíng.

HSK4

Trong kỳ nghỉ, tôi dự định đi du lịch.

During the holiday, I plan to travel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50