WinHSK

木匠

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùjiàng

thợ mộc

carpenter; woodworker 木匠 工具 carpenter's tools 学做 木匠 learn to be a carpenter; learn carpentry 请 木匠 做木工活 invite a carpenter to do the woodwork

漢越 mộc tượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 制造或修理木器、制造和安装房屋的木制构件的工人
义项 nHSK7-9

thợ mộc

制造或修理木器、制造和安装房屋的木制构件的工人

免费例句

木匠造了一张漂亮的木桌。

mùjiang zào le yì zhāng piàoliang de mù zhuō.

HSK4

Thợ mộc tạo ra chiếc bàn gỗ đẹp.

The carpenter made a beautiful wooden table.

这位木匠师傅的手艺很好。

zhè wèi mù jiang shī fu de shǒu yì hěn hǎo.

HSK5

Bác thợ mộc này có tay nghề rất giỏi.

This carpenter's craftsmanship is very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan