WinHSK

木棍

HSK6n
0 · Lv.1
gùn

que gỗ; thanh gỗ

wooden stick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 木棍:木材做的棍子
义项 nHSK6

que gỗ; thanh gỗ

木棍:木材做的棍子

免费例句

小孩用木棍搭起小房子。

Xiǎohái yòng mùgùn dā qǐ xiǎo fángzi.

HSK4

Đứa trẻ dùng que gỗ dựng lên một ngôi nhà nhỏ.

The child built a small house with sticks.

他手握木棍防身驱兽。

Tā shǒu wò mùgùn fángshēn qū shòu.

HSK5

Anh ta cầm cây gậy gỗ để tự vệ trước thú vật.

He held a wooden stick to defend himself and drive away animals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan