WinHSK

未必

HSK6adv
0 · Lv.1
wèibì

chưa hẳn; không hẳn; chưa chắc

漢越 vị tất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不一定
义项 advHSK6

chưa hẳn; không hẳn; chưa chắc

不一定

免费例句

这个消息未必可靠,咱们再等等吧。

HSK4

失去未必不是好事。

Shīqù wèibì bù shì hǎoshì.

HSK5

Mất đi chưa hẳn đã là điều xấu.

Losing something may not necessarily be a bad thing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50