拼
末期
HSK3n 0 · Lv.1
mòqī
cuối kỳ; thời kỳ cuối; giai đoạn cuối
final/last phase; last stage; terminal stage 旧石器时代 末期 last stage of the Old Stone Age; last stage of the Paleolithic Period 八十年代 末期 in the late eighties 癌症 末期 advanced stage of cancer
漢越 mạt kỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最后的一段时期
等级
义项 ①n≈HSK3
cuối kỳ; thời kỳ cuối; giai đoạn cuối
最后的一段时期
免费例句
山路要到春季末期才能通行。
Shānlù yào dào chūnjì mòqī cáinéng tōngxíng.
≈HSK5
Đường núi chỉ có thể đi qua vào cuối mùa xuân.
The mountain road will only be passable at the end of spring.
它诞生于五亿多年前的寒武纪末期。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分