WinHSK

本垒

HSK7-9n, adv
0 · Lv.1
běnlěi

gôn; góc (bóng chày)

home base/plate; home [ 相关词条 ] 本垒打 [名] home run; homer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 棒球比赛中队员前进所指向的目标
义项 n, advHSK7-9

gôn; góc (bóng chày)

棒球比赛中队员前进所指向的目标

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50