拼
朱砂
HSK1n 0 · Lv.1
zhūshā
chu sa
cinnabar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无机化合物,主要成分为硫化汞,红色或棕红色。是炼汞的主要原料,也可以做颜料和药材。
等级
义项 ①n≈HSK1
chu sa
无机化合物,主要成分为硫化汞,红色或棕红色。是炼汞的主要原料,也可以做颜料和药材。
免费例句
古代人常用朱砂做印章。
Gǔdài rén cháng yòng zhūshā zuò yìnzhāng.
≈HSK5
Người xưa thường dùng chu sa làm con dấu.
Ancient people often used cinnabar to make seals.
朱砂常用于中药配方中。
Zhūshā cháng yòng yú zhōngyào pèifāng zhōng.
≈HSK6
Chu sa thường được dùng trong các bài thuốc y học cổ truyền.
Cinnabar is often used in traditional Chinese medicine formulas.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分