拼
朱红
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhūhóng
màu son; màu đỏ thắm; đỏ thẫm; chon chót; chu hồng
vermeil; vermilion; bright/brilliant red; scarlet 朱红 大门 vermeil gate
漢越 chu hồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比较鲜艳的红色; 鲜明的红色
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
màu son; màu đỏ thắm; đỏ thẫm; chon chót; chu hồng
比较鲜艳的红色; 鲜明的红色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分