WinHSK

朱门

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhūmén

cửa son; lầu son; nhà quyền quý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红漆的大门,旧时指豪富人家
义项 nHSK7-9

cửa son; lầu son; nhà quyền quý

红漆的大门,旧时指豪富人家

免费例句

朱门酒肉臭。

Zhūmén jiǔ ròu chòu.

HSK6

Nhà giàu rượu thịt thừa mứa.

Wine and meat rot behind the red doors (of the rich).

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan