WinHSK

朱雀

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhūquè

chim hồng tước; chim tước đỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟,形状跟麻雀相似,雄鸟红色或暗褐色,雌鸟橄榄褐色生活在山林中,吃果实等也叫红麻料儿
  2. 二十八宿中南方七宿的合称
  3. 道教所奉的南方的神
义项 nHSK7-9

chim hồng tước; chim tước đỏ

鸟,形状跟麻雀相似,雄鸟红色或暗褐色,雌鸟橄榄褐色生活在山林中,吃果实等也叫红麻料儿

义项 nHSK7-9

chòm sao Chu Tước (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)

二十八宿中南方七宿的合称

义项 nHSK7-9

Nam phương Thần; Thần Chu Tước

道教所奉的南方的神

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan