WinHSK

机壳

HSK7-9n
0 · Lv.1

vỏ máy

case; cabinet; encasement; frame 机壳 漏电 casing leak; body leakage 机壳 地线 rack earth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机器的外壳。
义项 nHSK7-9

vỏ máy

机器的外壳。

免费例句

我刚买了一个手机壳。

Wǒ gāng mǎi le yí ge shǒujī ké.

HSK3

Tôi vừa mua một chiếc ốp điện thoại.

I just bought a phone case.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50