WinHSK

机壳

HSK7-9n
0 · Lv.1

vỏ máy

case; cabinet; encasement; frame 机壳 漏电 casing leak; body leakage 机壳 地线 rack earth

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50