WinHSK

机敏

HSK5adj
0 · Lv.1
jīmǐn

nhạy bén; nhanh nhạy; nhanh trí; tháo vác

漢越 cơ mẫn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机警灵敏
义项 adjHSK5

nhạy bén; nhanh nhạy; nhanh trí; tháo vác

机警灵敏

免费例句

劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚至商业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan