拼
机智
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīzhì
nhanh trí; linh hoạt; mưu trí; thông minh
漢越 cơ trí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 头脑机敏;能随机应变
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhanh trí; linh hoạt; mưu trí; thông minh
头脑机敏;能随机应变
免费例句
她机智地化解了危机。
Tā jīzhì de huàjiě le wēijī.
≈HSK5
Cô ấy mưu trí giải quyết cuộc khủng hoảng.
She cleverly resolved the crisis.
他机智地解决了问题。
Tā jīzhì de jiějué le wèntí.
≈HSK6
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách thông minh.
He solved the problem resourcefully.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分