拼
杀伐
HSK7-9v 0 · Lv.1
shāfá
Đánh giết quân giặc — Ta còn hiểu là dùng cờ bạc để bóc lột lẫn nhau không thương xót; giết chóc; quyết đoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杀伐指的是杀戮和决策的行为,通常用于形容在战争或竞争中果断而无情的态度。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Đánh giết quân giặc — Ta còn hiểu là dùng cờ bạc để bóc lột lẫn nhau không thương xót; giết chóc; quyết đoán
杀伐指的是杀戮和决策的行为,通常用于形容在战争或竞争中果断而无情的态度。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分