WinHSK

杂碎

HSK5n
0 · Lv.1
suì

món lòng (gồm lòng, gan... của dê hay bò); cỗ lòng

odds and ends; sundries; miscellaneous items/articles

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煮熟切碎供食用的牛羊等的内脏
  2. bộ lòng
  3. 形容非常混乱, 杂乱无章
义项 nHSK5

món lòng (gồm lòng, gan... của dê hay bò); cỗ lòng

煮熟切碎供食用的牛羊等的内脏

义项 nHSK5

bộ lòng

bộ lòng

义项 nHSK5

tạp nhạp

形容非常混乱, 杂乱无章

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50