拼
杆子
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡǎnzi
cọc; cột; trụ; thanh
gangster; bandit 参见:ɡǎnzi
漢越 can tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 器物的像棍子的细长部分(包括中空的)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cán; cần; báng; quản
器物的像棍子的细长部分(包括中空的)
免费例句
扫帚的杆子很结实。
Sàozhou de gānzi hěn jiēshi.
≈HSK6
Cán chổi rất chắc chắn.
The broom handle is very sturdy.
枪的枪杆子很光滑。
Qiāng de qiānggǎnzi hěn guānghuá.
≈HSK6
Cán súng rất trơn.
The gun barrel is very smooth.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分