WinHSK

李氏

HSK4n
0 · Lv.1
shì

Họ Lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 李姓,常用于表示李家人
义项 nHSK4

Họ Lý

李姓,常用于表示李家人

免费例句

这可以证实蔡成和李氏梅是情侣关系。

Zhè kěyǐ zhèngshí Cài Chéng hé Lǐ Shì Méi shì qínglǚ guānxì.

HSK5

Điều này có thể xác nhận rằng Thái Thành và Lý Thị Mai đang trong mối quan hệ yêu đương.

This can confirm that Cai Cheng and Li Shimei are in a romantic relationship.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan