拼
村落
HSK4n 0 · Lv.1
cūnluò
làng; thôn; khu làng; làng mạc; thôn xóm; thôn làng
漢越 thôn lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 村庄
等级
义项 ①n≈HSK4
làng; thôn; khu làng; làng mạc; thôn xóm; thôn làng
村庄
免费例句
村落的居民很友善。
cūnluò de jūmín hěn yǒushàn
≈HSK4
Cư dân trong làng rất thân thiện.
The residents of the village are very friendly.
村落里住着许多老人。
Cūnluò lǐ zhù zhe xǔduō lǎorén.
≈HSK4
Trong làng có rất nhiều người già sinh sống.
Many elderly people live in the village.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分