WinHSK

杖子

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàng

Trượng Tử (thường dùng làm tên đất)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 障子 (多用于地名)
义项 nHSK7-9

Trượng Tử (thường dùng làm tên đất)

障子 (多用于地名)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan