WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
条件
HSK4
n
0 · Lv.1
tiáojiàn
điều kiện
漢越 điều kiện
字解构
Phân tích chữ
条
tiáo
HSK1
điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp
件
jiàn
HSK1
chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无条件
wútiáojiàn
HSK7-9
vô điều kiện; không điều kiện
条件句
tiáo jiàn jù
HSK4
câu điều kiện; mệnh đề điều kiện
条件式
tiáo jiàn shì
HSK4
thì điều kiện
付款条件
fù kuǎn tiáo jiàn
HSK7-9
Điều kiện thanh toán
先决条件
xiān jué tiáo jiàn
HSK4
Điều kiện tiên quyết
前提条件
qián tí tiáo jiàn
HSK6
Điều kiện tiên quyết
条件反射
tiáo jiàn fǎn shè
HSK7-9
phản xạ có điều kiện
约束条件
yuē shù tiáo jiàn
HSK6
hạn chế
经济条件
jīng jì tiáo jiàn
HSK4
điều kiện kinh tế
自然条件
zì rán tiáo jiàn
HSK4
Điều kiện tự nhiên
查词
复习
真题
工具
我的