条件
HSK4nđiều kiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制约事物发生、存在或发展的因素
- 针对某些事物提出的要求或标准
- 情况;状态
điều kiện
制约事物发生、存在或发展的因素
自然条件变化很大。
Zìrán tiáojiàn biànhuà hěn dà.
Điều kiện tự nhiên thay đổi rất nhiều.
Natural conditions have changed a lot.
生存条件变得艰难。
Shēngcún tiáojiàn biàn de jiānnán.
Điều kiện sinh tồn trở nên khó khăn.
Living conditions have become difficult.
điều kiện; đòi hỏi; yêu cầu; điều khoản
针对某些事物提出的要求或标准
他提出了一些新的条件。
Tā tíchū le yìxiē xīn de tiáojiàn.
Anh ấy đã đưa ra một số điều kiện mới.
He put forward some new conditions.
这个合同的条件很明确。
Zhè ge hétong de tiáojiàn hěn míngquè.
Điều kiện của hợp đồng này rất rõ ràng.
The terms of this contract are very clear.
tình trạng; tình hình
情况;状态
学校的教学条件需要改善。
Xuéxiào de jiàoxué tiáojiàn xūyào gǎishàn.
Điều kiện giảng dạy của trường cần được cải thiện.
The school's teaching conditions need improvement.
这个地方的生活条件很好。
Zhège dìfang de shēnghuó tiáojiàn hěn hǎo.
Điều kiện sống ở nơi này rất tốt.
The living conditions in this place are very good.