拼
条纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiáowén
vạch; sọc; vằn; thớ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 条状的花纹
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vạch; sọc; vằn; thớ
条状的花纹
免费例句
斑马的条纹非常漂亮。
Bānmǎ de tiáowén fēicháng piàoliang.
≈HSK5
Vằn của ngựa vằn rất đẹp.
The stripes of a zebra are very beautiful.
这件衣服有蓝色条纹。
zhè jiàn yīfu yǒu lán sè tiáowén
≈HSK5
Chiếc áo này có sọc xanh lam.
This piece of clothing has blue stripes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分