拼
来往
HSK6v 0 · Lv.1
láiwǎng
đi lại; qua lại; tới lui; lai vãng; vãng lai
漢越 lai vãng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 来和去
- 交际往来
等级
义项 ①v≈HSK6
đi lại; qua lại; tới lui; lai vãng; vãng lai
来和去
免费例句
在很多大城市,邻居们很少来往,住在一层楼里的人,也可能你不认识我、我不认识你。
≈HSK3
不要和那种人来往。
Bù yào hé nà zhǒng rén láiwǎng.
≈HSK4
Đừng giao du với loại người đó.
Don't associate with that kind of person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
lui tới; qua lại; quan hệ; tiếp xúc
交际往来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分