拼
来袭
HSK7-9v 0 · Lv.1
láixí
(của một cơn bão, v.v.) để tấn công
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a storm etc) to strike
- to hit
- to invade
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(của một cơn bão, v.v.) để tấn công
(of a storm etc) to strike
免费例句
没过多久,卷尾燕又发出同样的叫声,狐獴以为老鹰再次来袭,赶紧丢下食物撤离。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
đánh
to hit
义项 ③v≈HSK7-9
xâm lược
to invade
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分