WinHSK

来访

HSK7-9v
0 · Lv.1
láifǎng

thăm hỏi; ghé thăm; đến thăm

漢越 lai phỏng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 前来访问
义项 vHSK7-9

thăm hỏi; ghé thăm; đến thăm

前来访问

免费例句

有人来访,赶快开门。

Yǒu rén láifǎng, gǎnkuài kāi mén.

HSK4

Có người đến thăm, mau mở cửa.

Someone is visiting, hurry up and open the door.

他来访的目的让邮局的人感到很意外。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50