拼
松口
HSK4v 0 · Lv.1
sōngkǒu
nhả ra; nhè ra
become less intransigent; relent; give up (one's opinion)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 张嘴把咬住的东西放开
- 不坚持 (主张、意见等)
等级
义项 ①v≈HSK4
nhả ra; nhè ra
张嘴把咬住的东西放开
免费例句
你赶紧松口吧!
Nǐ gǎnjǐn sōng kǒu ba!
≈HSK5
Con nhanh nhả ra đi!
Let go quickly!
小孩不肯松口。
Xiǎohái bù kěn sōngkǒu.
≈HSK5
Đứa trẻ không chịu nhè ra.
The child refused to let go (from the mouth).
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
nhượng bộ
不坚持 (主张、意见等)
免费例句
父母终于松口了。
Fùmǔ zhōngyú sōng kǒu le.
≈HSK5
Bố mẹ cuối cùng cũng đã nhượng bộ.
The parents finally relented.
老板还是没松口。
Lǎobǎn háishì méi sōngkǒu.
≈HSK5
Sếp vẫn không nhượng bộ.
The boss still hasn't relented.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分