WinHSK

松散

HSK4adj, v
0 · Lv.1
sōnɡsǎn

rời rạc; tản mạn; lỏng lẻo (cấu trúc không chặt chẽ, tinh thần không tập trung)

漢越 tùng tản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使轻松舒畅
  2. (事物的结构) 不紧密; (精神) 不集中
  3. 关系不密切
  4. (制度,纪律等)执行不严格
义项 vHSK4

thư giãn

使轻松舒畅

免费例句

当变色龙平静时,纳米晶体呈密集网状分布,折射出蓝光;而当变色龙兴奋时,纳米晶体结构会变得松散,折射出黄色或红色等光线。

HSK6

当地现存的曲子戏班组织比较松散,有事即集,唱过即散。

HSK6

义项 adjHSK4

rời rạc; tản mạn; lỏng lẻo (cấu trúc không chặt chẽ, tinh thần không tập trung)

(事物的结构) 不紧密; (精神) 不集中

免费例句

绳子系得太松散了。

Shéngzi jì de tài sōngsǎn le.

HSK6

Sợi dây buộc quá lỏng lẻo.

The rope is tied too loosely.

这块土看起来很松散。

Zhè kuài tǔ kàn qǐlái hěn sōngsǎn.

HSK6

Mảnh đất này trông rất tơi xốp.

This piece of soil looks very loose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

lỏng lẻo; không gắn bó; không thân thiết (chỉ mối quan hệ không chặt chẽ)

关系不密切

免费例句

他们的合作关系越来越松散。

Tāmen de hézuò guānxì yuè lái yuè sōngsǎn.

HSK6

Mối quan hệ hợp tác của họ ngày càng lỏng lẻo.

Their cooperative relationship is becoming increasingly loose.

他朋友不多,关系很松散。

Tā péngyou bù duō, guānxì hěn sōngsǎn.

HSK6

Anh ấy không có nhiều bạn, mối quan hệ rất lỏng lẻo.

He doesn't have many friends, and the relationships are very loose.

义项 adjHSK4

lỏng lẻo; không chặt chẽ; không nghiêm ngặt (hệ thống, kỷ luật không được thực hiện nghiêm túc)

(制度,纪律等)执行不严格

免费例句

公司的管理很松散。

Gōngsī de guǎnlǐ hěn sōngsǎn.

HSK6

Quản lý của công ty rất lỏng lẻo.

The company's management is very loose.

这里的规矩太松散了。

Zhèlǐ de guīju tài sōngsǎn le.

HSK6

Quy tắc ở đây quá lỏng lẻo.

The rules here are too lax.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan