WinHSK

极为

HSK6adv
0 · Lv.1
jíwéi

rất; cực kỳ

漢越 cực vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常;十分(用于书面语,语气庄重)
义项 advHSK6

rất; cực kỳ

非常;十分(用于书面语,语气庄重)

免费例句

他的态度极为认真。

Tā de tàidù jíwéi rènzhēn.

HSK5

Thái độ của anh ấy cực kỳ nghiêm túc.

His attitude is extremely serious.

到了元代,饮茶已成为日常生活中极为平常的事。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50