拼
极昼
HSK7-9n 0 · Lv.1
jízhòu
ngày mặt trời không lặn (trong một khoảng thời gian ở vùng cực)
polar day
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极圈以内的地区,每年总有一段时期太阳终日不落
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngày mặt trời không lặn (trong một khoảng thời gian ở vùng cực)
极圈以内的地区,每年总有一段时期太阳终日不落
免费例句
我们知道南极有极昼现象,极昼现象对人体会有什么样的影响?
≈HSK6
极昼可能大家都知道,就像我们开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分