WinHSK

极致

HSK5n
0 · Lv.1
zhì

tột bậc; tột độ; tột đỉnh; đỉnh điểm; trình độ cao nhất

ultimate attainment; highest achievement; acme

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最高的境界;顶点
义项 nHSK5

tột bậc; tột độ; tột đỉnh; đỉnh điểm; trình độ cao nhất

最高的境界;顶点

免费例句

对于企业来说,与其花费大量人力物力来完善自身不足,不如发挥自己的优势,将最好的部分做到极致。

HSK5

极致的体验让人难以忘怀。

Jízhì de tǐyàn ràng rén nányǐ wànghuái.

HSK6

Trải nghiệm tuyệt đỉnh khiến người ta khó quên.

An ultimate experience is unforgettable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan