WinHSK

构建

HSK7-9v
0 · Lv.1
gòujiàn

xây dựng (thường dùng với vật trừu tượng)

construct; establish; constitute; set up 构建 新型大国关系 build a new model of major-country relationship 构建 新体系/理论 construct a new system/theory 构建 和谐社会 build a harmonious society

漢越 cấu kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建立 (多用于抽象事物)
义项 vHSK7-9

xây dựng (thường dùng với vật trừu tượng)

建立 (多用于抽象事物)

免费例句

他们在构建新的理论。

Tāmen zài gòujiàn xīn de lǐlùn.

HSK6

Bọn họ đang xây dựng lý luận mới.

They are constructing a new theory.

他们构建了一个数据库。

Tāmen gòujiàn le yī gè shùjùkù.

HSK6

Họ đã xây dựng một cơ sở dữ liệu.

They built a database.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan