拼
构思
HSK7-9v 0 · Lv.1
gòusī
nghĩ; suy nghĩ; hình dung
form (a literary composition); conceive; construct 构思
漢越 cấu tư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 写文章、创作文艺作品前用心思酝酿
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nghĩ; suy nghĩ; hình dung
写文章、创作文艺作品前用心思酝酿
免费例句
他们在构思新的广告创意。
Tāmen zài gòusī xīn de guǎnggào chuàngyì.
≈HSK5
Họ đang suy nghĩ về ý tưởng quảng cáo mới.
They are conceiving new advertising ideas.
我正在构思一个新的计划。
Wǒ zhèngzài gòusī yī gè xīn de jìhuà.
≈HSK5
Tôi đang suy nghĩ về một kế hoạch mới.
I am conceiving a new plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分