WinHSK

构成

HSK5v, n
0 · Lv.1
gòuchéng

hình thành; tạo thành; cấu thành; cấu tạo; hợp thành; gây ra

composition; structure

漢越 cấu thành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形成; 造成
  2. 造成; 形成 (主要用于法律方面)
  3. 结构; 各组成部分的配搭
义项 vHSK5

hình thành; tạo thành; cấu thành; cấu tạo; hợp thành; gây ra

形成; 造成

免费例句

他们的努力构成了成功。

Tāmen de nǔlì gòuchéng le chénggōng.

HSK5

Nỗ lực của họ tạo nên thành công.

Their efforts constitute success.

许多小问题构成了大困难。

Xǔduō xiǎo wèntí gòuchéng le dà kùnnan.

HSK5

Nhiều vấn đề nhỏ tạo thành khó khăn lớn.

Many small problems constitute a big difficulty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

gây ra; tạo thành (chủ yếu dùng ở phương diện pháp luật)

造成; 形成 (主要用于法律方面)

免费例句

伪造文件构成了违法行为。

Wěizào wénjiàn gòuchéng le wéifǎ xíngwéi.

HSK5

Làm giả tài liệu cấu thành hành vi vi phạm pháp luật.

Forging documents constitutes an illegal act.

该行为构成了合同违约。

Gāi xíngwéi gòuchéng le hétóng wéiyuē.

HSK5

Hành vi này cấu thành vi phạm hợp đồng.

This act constitutes a breach of contract.

义项 nHSK5

cấu trúc

结构; 各组成部分的配搭

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan