拼
枉然
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wǎngrán
uổng công; phí công; uổng phí; luống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得不到任何收获;徒然
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
uổng công; phí công; uổng phí; luống
得不到任何收获;徒然
免费例句
事已如此,后悔也是枉然。
Shì yǐ rúcǐ, hòuhuǐ yě shì wǎngrán.
≈HSK6
Sự việc đã như thế rồi, có hối hận cũng vô ích thôi.
Since things have come to this, regret is futile.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分