拼
枕木
HSK6n 0 · Lv.1
zhěnmù
tà vẹt; tà vẹt gỗ; tà vẹt bằng gỗ
sleeper; tie; crosstie
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 木质的轨枕,有时也泛指其他材料制成的轨枕
等级
义项 ①n≈HSK6
tà vẹt; tà vẹt gỗ; tà vẹt bằng gỗ
木质的轨枕,有时也泛指其他材料制成的轨枕
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分