WinHSK

林立

HSK5v
0 · Lv.1
línlì

mọc san sát; mọc lên như nấm; mọc lên như rừng

漢越 lâm lập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像森林中的树木那样一个挨一个地竖立着
义项 vHSK5

mọc san sát; mọc lên như nấm; mọc lên như rừng

像森林中的树木那样一个挨一个地竖立着

免费例句

新街道两边大厦林立。

Xīn jiēdào liǎngbiān dàshà línlì.

HSK6

Hai bên phố mới toàn là tòa cao ốc mọc san sát.

High-rises stand in great numbers on both sides of the new street.

这条路上广告牌林立。

Zhè tiáo lù shang guǎnggàopái línlì.

HSK6

Trên con đường này bảng quảng cáo mọc lên như nấm.

Billboards stand in great numbers along this road.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan