WinHSK

林肯

HSK4n
0 · Lv.1
línkěn

Lincoln (thủ phủ bang Nebraska, Mỹ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美国内布拉斯加州的首府
义项 nHSK4

Lincoln (thủ phủ bang Nebraska, Mỹ)

美国内布拉斯加州的首府

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan