WinHSK

林邑

HSK1n
0 · Lv.1
lín

Tên cũ của nước Chiêm Thành, ở phía Nam Việt Nam, sau bị Việt Nam thôn tính; Lâm Ấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 林邑是一个地名,通常指代某个地区或城市。
义项 nHSK1

Tên cũ của nước Chiêm Thành, ở phía Nam Việt Nam, sau bị Việt Nam thôn tính; Lâm Ấp

林邑是一个地名,通常指代某个地区或城市。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan