WinHSK

果啤

HSK3n
0 · Lv.1
guǒ

bia trái cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种含有水果味的啤酒。
义项 nHSK3

bia trái cây

一种含有水果味的啤酒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan