WinHSK

果岭

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǒlǐng

Đồi trái cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高尔夫球运动中的术语,指球洞所在的草坪区域。
义项 nHSK7-9

Đồi trái cây

高尔夫球运动中的术语,指球洞所在的草坪区域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan