WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
果汁
HSK4
n
0 · Lv.1
guǒzhī
nước trái cây; nước hoa quả
漢越 quả trấp
字解构
Phân tích chữ
果
guǒ
HSK1
quả, trái cây
汁
zhī
HSK4
nước; nước ép; chất lỏng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
果汁机
guǒ zhī jī
HSK4
máy xay sinh tố (thiết bị)
芒果汁
máng guǒ zhī
HSK7-9
nước ép xoài
苹果汁
píng guǒ zhī
HSK4
nước táo
果汁冰水
guǒ zhī bīng shuǐ
HSK4
Nước quả (đồ uống) Nước giải khát bằng trái cây (đồ uống)
果汁刨冰
guǒ zhī páo bīng
HSK7-9
Kem trái cây (đá lạnh)
果汁汽水
guǒ zhī qì shuǐ
HSK4
Nước hoa quả có ga; nước ngọt trái cây; nước soda trái cây
榨果汁机
zhà guǒ zhī jī
HSK7-9
máy ép hoa quả
百香果汁
bǎi xiāng guǒ zhī
HSK4
nước ép chanh leo
查词
复习
真题
工具
我的