拼
枢纽
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūniǔ
đầu mối then chốt; đầu mối trọng yếu
pivot; hub; axis; key position 水利 枢纽 key water-control project; hydro-junction 交通 枢纽 traffic hub 枢纽 作用 pivotal role 枢纽 水利工程 key water-control project [ 相关词条 ] 枢纽工程 [名] key project; pivotal project
漢越 khu nữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物的重要关键,事物相互联系的中心环节
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đầu mối then chốt; đầu mối trọng yếu
事物的重要关键,事物相互联系的中心环节
免费例句
这个公司是行业的枢纽。
Zhège gōngsī shì hángyè de shūniǔ.
≈HSK6
Công ty này là đầu mối trọng yếu của ngành.
This company is a hub of the industry.
这个机场是城市的枢纽。
Zhège jīchǎng shì chéngshì de shūniǔ.
≈HSK6
Sân bay này là đầu mối quan trọng của thành phố.
This airport is the city's hub.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分