拼
枪手
HSK6n 0 · Lv.1
qiāngshǒu
người làm bài thi hộ; người thi hộ
substitute exam-taker; substitute exam-sitter; examinee substitute
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指持枪 (古代兵器) 的兵
- 射击手
- 枪替的人
等级
义项 ①n≈HSK6
lính giáo; lính cầm giáo; lính cầm thương (thời xưa)
旧时指持枪 (古代兵器) 的兵
义项 ②n≈HSK6
xạ thủ; tay súng
射击手
义项 ③n≈HSK6
người làm bài thi hộ; người thi hộ
枪替的人
免费例句
他曾做过考试枪手。
Tā céng zuò guò kǎoshì qiāngshǒu.
≈HSK6
Anh ấy từng làm người thi hộ trong kỳ thi.
He used to be a test taker for hire.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分